Top 17 # Xem Nhiều Nhất Những Thuật Ngữ Trong Liên Minh Huyền Thoại / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Beiqthatgioi.com

Những Thuật Ngữ Thường Dùng Trong Liên Minh Huyền Thoại / 2023

Lane: Đường nói chung, chỉ đường đi của lính

Lane Top (Top): Đường trên (đường nằm bên trái), đây là đường thường dành cho các tướng sĩ đỡ đòn hay đấu sĩ, thậm chí có xạ thủ hoặc sát thủ.

Lane Mid (Mid): Đường giữa, đây là đường thường dành cho pháp sư hoặc sát thủ.

Lane Bottom (Bot): Đường dưới (đường nằm bên phải), xạ thủ hay hỗ trợ sẽ thường lựa chọn đường này để đi.

Jung: Đường rừng, đây là thuật ngữ chỉ chung các khu vực khác trừ 3 đường chính. Thông thường các tướng có khả năng cơ động, di chuyển, kết liễu nhanh sẽ lựa chọn đường này. Khi đi rừng người chơi sẽ gặp nhiều quái vật, đây cùng là đường nhận được nhiều quà hấp dẫn, bổ trợ cho trận đấu.

River: Ý chỉ con sông cắt ngang trên bản đồ.

Red: Ý chỉ các bãi quái trong rừng Bụi Gai Đỏ hoặc bùa đỏ. Trong đó, tác dụng của bùa đỏ là giúp tăng thời gian hồi máu và làm chậm di chuyển của kẻ địch.

Blue: Ý chỉ các bãi quái trong rừng Khổng lồ Đá Xanh hoặc bùa xanh.

Các thuật ngữ về máu, sức mạnh Các thuật về máu và sức mạnh là những thuật ngữ quan trọng trong quá trình chơi game. Một số thuật ngữ cơ bản như sau:

AD (Attack Dame): Ý chỉ khả năng gây thương tích ban đầu cho đối thủ của tướng.

AP (Ability Power): Sức mạnh phép thuật, thường để chỉ các pháp sư.

ArP (Armor Penetration): Ý chỉ kỹ năng tấn công xuyên thủng lớp giáp bảo vệ của đối thủ. Kỹ năng này làm tăng khả năng tấn công của tướng.

AS (Attack Speed): Tốc độ đánh của tướng.

B (Back): Về vị trí ban đầu, bệ đá cổ để mua trang bị, phục hồi máu, năng lượng cho tướng tham chiến.

CD (Cooldown): Ý chỉ thời gian hồi chiêu. Khi người chơi sử dụng CD nghĩa thời gian hồi chiêu chưa hoàn thành.

Flash: Phép bổ trợ Tốc Biến. Các tướng có thể sử dụng flash trong khi chạy trốn, truy đuổi, áp sát bức tường,…

HP (Hit Points, Health Points): Là chỉ số máu.

Imba: Ý chỉ sức mạnh lớn của tướng tới mức bá đạo, đạt tới trình độ cao.

MR (Magic Resist): chỉ trang phục, trang bị kháng phép.

MS (Movement Speed): Chỉ tốc độ di chuyển của tướng.

Ulti/Ult/Ultimate/R: Chiêu cuối. Đây là thuật ngữ thường dùng, thông thường ulti là chiêu mạnh nhất của tướng, mang lại nhiều bất ngờ và đột biến cho đối thủ.

Thuật Ngữ Lmht Liên Minh Huyền Thoại Lol / 2023

All chat – để nói chuyện với tất cả người chơi trong 1 game để giao lưu, Shift + Enter để sử dụng, nhưng ở các trận đánh thường thì chức năng lại là cách để 2 team chữi nhau nhiều hơn là giao lưu

AD – Attack Dame – sát thương vật lý, chỉ 1 tướng lên đồ vật lý

AP – Ability Power – sát thương phép, chỉ 1 tướng lên đồ phép

Baron – Được xem là boss mạnh nhất trong LMHT, team bạn sẽ được bùa lợi tốt khi kết thúc được nó, thành bại của 1 trận cũng phụ thuộc vào nó

Build – xây dựng, lên đồ, tăng điểm cho tướng tốt, thường thì 1 tướng có nhiều cách Build khác nhau

Carry – gòng gánh đồng đội, khi đồng đội quá yếu chỉ có mình là mạnh mẽ (trâu bò) để càng quét team địch, thì có nghĩa là gánh đội

Champion – là chỉ tướng, người chơi điều khiển để chơi

Champion select – chọn tướng, chọn vị trí, vấn đề này khá là nóng khi đánh rank, vì sẽ dành nhau vị trí đánh khá nhiều

Chat restriction – cấm chat, đây là thuật toán của RIOT cấm khi chat từ ngữ không tốt

Cover – bảo vệ, phụ, bảo kê 1 đồng đội, hoặc cũng có thể là ra giữa đường dùm khi người đi đường về mua đồ.

Combat – là trường hợp tổng lực 2 team gặp nhau là đánh nhau

Combo – chuỗi kết hợp chiêu thức của 1 tướng nào đó

Dragon – Rồng, quái vật mạnh chỉ thua Baron – nó cũng cung cấp các bùa lợi tốt cho team.

Farm – là giết và canh kết thúc lính hoặc quái rừng

Fed – Feed – chỉ 1 người cứ thích lao đầu mà chỗ chết cho team địch hưởng lợi

Fill – có thể chơi tốt ở bất cứ vị trí nào mà team thiếu

GG – Good Game – chỉ 1 pha giao tranh đẹp, hoặc trận đấu đã biết được kết quả, đúng thì team thắng sẽ nói “GG” ý chỉ cám ơn team bạn đã có 1 trận đấu tốt, nhưng ở VN thì người bạn nhầm lẫn là GG = đầu hàng.

Group – tập trung để chuẩn bị giao tranh, hoặc rình rập

Heavy – là Tạ , chỉ 1 người chơi chết quá nhiều, không mạnh bằng người chơi cùng vị trí bên team địch

Jungle – rừng, hoặc đi rừng – sẽ ăn quái rừng, bùa lợi nhỏ, kiểm soát rừng, đi hỗ trợ các đường khác

Kill Secured – đánh dấu lên kẻ thù, để đội tập trung đánh hắn

Kill Steal – KS – cướp mạng, thường thì mạng sẽ được nhường cho AD hoặc AP để gánh team, nhưng SP jung tank mà kết thúc thì hay bị gọi là ks

Lane – đường, có 3 đường, mid = giữa, top = trên, bot = dưới.

Minions – lính 2 bên nhà sẽ tự động ra và tấn công, giết chúng được tiền và kinh nghiệm

Pentakill – khi 1 mình bạn kết thúc 5 người team địch

Throw – quăng game, nghĩa là team bạn đang có lợi thế, nhưng 1 tình huống sai lầm nào đó để thua combat lớn, gọi là quăng game

Tank – người lên chống chịu, đóng vai trò càng vào đội hình địch

Tower – trụ, công trình có thể gây sát thương lên lính và team địch.

Tower dive – băng trụ – là khi địch ở gần trụ của họ, mà team bạn vẫn xông vào đánh.

Toxic – để nói người chơi có hành động xấu, không đẹp

Wards – mắt, đây là trang bị để phát hiện tầm nhìn 1 thời gian

– Troll: là phá đồng đội, giúp địch, cố tình lên đồ sai…

– AFK (Away From keyboard): người chơi đứng im, không có tương tác với tướng, thường ở VN là cúp điện, hoặc rớt mạng, cũng có thể là troll

– Harass (quấy rối): rỉa máu địch, cấu máu đối phương

– CC (Crowd Control): các hiệu ứng làm chậm, làm choáng, sợ hãi, hất tung…

– Slow: hiệu ứng làm chậm

– Stun: hiệu ứng làm choáng.

– Fear: hiệu ứng sợ hãi.

– Melee: đánh cận chiến, sáp lá cà

– Backdoor: phá nhà đối phương khi đối phương di chuyển sai, đây là chiến thuật nhưng bị coi là hèn.

– Ulti (ultimate – cuối cùng): ý nói skill kỹ năng R. Ở VN nhiều người dùng sai như unti, util…

Đăng bởi Game2T

Những Thuật Ngữ Trong Game Liên Minh Huyền Thoại (Lol) Bạn Cần Biết / 2023

– 1v1: Trận chiến solo 1 đấu 1 thường được các cao thủ dùng để test tướng hoặc kiểm tra trình độ thành thạo 1 vị tướng bất kì của các game thủ.

– ADAM (All Draft All Mid): Chế độ đánh tùy chọn của người chơi bằng cách chọn tướng và tất cả chỉ tấn công trên đường Giữa.

– Ace: Quét sạch. Danh hiệu này có được khi người chơi hạ gục tướng sống sót cuối cùng bên đội địch.

– AD (Attack Damage): Chỉ số sát thương vật lý.

– ADC (Attack Damage Carry): Chỉ số sát thương vật lý tầm xa.

– AFK (Away From Keyboard): Người chơi thoát game đột ngột.

– AoE (Area of Effect): Phạm vi hiệu quả của chiêu thức.

– AP (Ability power): Chỉ số sức mạnh của phép thuật.

– ARAM (All Random All Mid): Bản đồ tùy chọn cho phép người chơi lựa chọn tướng một cách ngẫu nhiên và chỉ đi duy nhất đường giữa.

– ArPen (Armor penetration): Khả năng xuyên giáp.

– AS (Attack Speed): Tốc độ đánh.

– BE (Blue Essence): Tinh hoa lam – đơn vị tiền tệ trong game dùng để mua tướng hoặc skin…

– Blue: Bùa xanh – khi tiêu diệt quái khổng lồ đá xanh sẽ giúp người chơi nhận được hiệu ứng tự động hồi 25% năng lượng trong 3 phút.

– BOT: Đội hình đi đường bất kì với 1 tướng xạ thủ và 1 tướng hỗ trợ.

– Buff: Chiêu thức của vị tướng giúp tạo hiệu ứng hồi máu, bảo vệ, hồi sinh… đồng minh.

– Care: Cẩn thận với khả năng bị đánh úp bất ngờ hoặc những mối nguy khác.

– CC (Crowd Control): Kĩ năng làm đối phương bị choáng và không thể di chuyển được.

– CD (Cooldown): Thời gian hồi chiêu.

– CDR (Cooldown Reduction): Giảm thời hồi chiêu.

– CS (Creep Score): Số lính tiêu diệt.

– Combo: Sử dụng các chiêu thức kết hợp trên bàn phím như Q+W+E, E+Q+W, E+Q+W+R… để tiêu diệt đối phương một cách hiệu quả nhất.

– Combat: Giao tranh cá nhân hoặc giao tranh cùng đồng đội.

– DC (Disconnect): Lỗi mất mạng.

– DPS (Damage per Second): Lượng sát thương gây ra mỗi giây.

– Elo: Điểm số tính bậc xếp hạng trong game.

– Exp (Experience): Điểm kinh nghiệm.

– Ez (Easy): Dễ dàng.

– Farm: Tập trung diệt lính để kiếm vàng và kinh nghiệm.

– Fed: Những người chơi có nhiều vàng sau khi hạ gục nhiều đối phương.

– Feeder: Người chơi bị đối phương hạ gục nhiều lần.

– FoW (Fog of War): Bản đồ bị hạn chế tầm nhìn bởi sương mù.

– FPS (Frame Per Second): chỉ số khung hình trên giây khi chơi game. Chỉ số càng cao thì game hoạt động càng mượt mà.

– Jungle: Đi rừng – phạm vi hoạt động của người chơi chủ yếu là đi ăn quái trong rừng và hỗ trợ người chơi ở các đường khác khi có thể.

– Gank: kết hợp cùng đồng đội để dễ dàng hạ gục và đẩy đường đối phương nhanh hơn.

– GG (Good Game): Game hay, thường được dùng để miêu tả một trận đấu kết thúc một cách thuận lợi.

– GOSU: Người chơi có kĩ năng nổi bật.

– HP (Heath Point): chỉ số thể lực.

– HP5: Chỉ số máu hồi phục mỗi 5 giây.

– KS (Kill Steal): Hành động cướp mạng đối phương từ công sức của đồng đội.

– Kite: Kĩ năng thả diều dùng để cấu máu đối thủ bằng cách dùng các vị tướng tầm xa sử dụng chiến thuật vừa bắn vừa lùi.

– Lane: Đường đi của lính.

– Lag: Hiện tượng game bị giật hoặc chậm bất thưởng ảnh hưởng tới trải nghiệm và kết quả chơi game.

– Last Hit: đánh chiêu cuối cùng vào lính để nhận vàng, kinh nghiệm.

– LoL (League of Legends): từ viết tắt của tựa game Liên Minh Huyền Thoại.

– Meta: Chiến thuật kết hợp tướng hoặc lên đồ của game thủ phụ thuộc vào sự thay đổi mỗi khi nhà phát hành tung ra bản cập nhật mới.

– Mid: Đường giữa.

– MOBA (Multiplayer Online Battle Arena): Thể loại game chiến thuật dạng đấu trường online.

– MP (Mana Point): Chỉ số mana. Khi triển khai một số chiêu thức sẽ tiêu tốn điểm Mana.

– MR/ Mres (Magic resistance): Kháng phép.

– MS (Movement speed): Tốc độ di chuyển.

– Nerf: Bản cập nhật của game khiến một vị tướng nào đó bị giảm sức mạnh.

– OE (Orange Essence): Tinh hoa cam – dùng để đổi skin hoặc một số món đồ phụ trợ khác.

– PBE (Public Beta Environment): Máy chủ thử nghiệm trước khi tung ra bản chính thức.

– Penta (Pentakill): Thành tích hạ gục năm đối thủ trong một thời gian ngắn của một cá nhân.

– Ping: ra dấu hiệu cảnh báo/ yêu cầu hỗ trợ/ đang tới/ rời đi cho đồng đội biết.

– PvP (Player versus Player): Trận chiến mà người chơi.

– Red: Bùa đỏ – nhận hiệu ứng hồi 20% máu khi tiêu diệt quái Bụi gai đỏ thành tinh.

– SR (Summoner’s Rift): Bản đồ 5v5 trong game Liên Minh Huyền Thoại.

– SP (Support): Người chơi hỗ trợ, thường đi cùng với tướng xạ thủ.

– Skill: Kĩ năng chính của tướng gồm các ba chiêu thức chính gọi là Q, W, E và R (chiêu cuối) với tên gọi gắn với các phím tắt trên bàn phím.

– Skin: Trang phục của vị tướng.

– Tanker: Tướng có khả năng hồi máu, chống chịu tốt thường được người chơi chọn làm tướng đỡ đòn và tiến hành giao tranh trước.

– Tele/ TP (Teleport): Phép bổ trợ di chuyển tức thời giúp người chơi có thể di chuyển đến vị trí bất kì có lính đồng minh hoặc mắt kiểm soát của đồng minh.

– Top: Người chơi vị trí đường trên.

– Troll: Hành vi phá đám người chơi khác.

– TT (Twisted Treeline): Bản đồ 3v3.

– Ulti/ Ultimate: Chiêu thức cuối được mở khóa khi tướng của bạn lên level 6. Một số tướng có chiêu thức Ulti từ sớm như Nidalee, Jayce.

– Ys (Yasuo): Vị tướng kiếm khách với lối đánh lả lướt được nhiều game thủ ưa thích.

– Zone/ Zoning: Chiến thuật để hạn chế người dùng kiếm vàng, kinh nghiệm.

Tổng Hợp Thuật Ngữ Được Dùng Trong Liên Minh Huyền Thoại / 2023

Để làm quen cũng như trao đổi thông tin giữa bạn và đồng đội trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn, bạn cần nắm bắt một số thuật ngữ trong tựa game Liên Minh Huyền Thoại. Bài viết này sẽ tổng hợp thuật ngữ được dùng trong Liên Minh Huyền Thoại theo thứ tự bảng chữ cái giúp bạn nhanh chóng làm quen với tựa game đông người chơi nhất thế giới này.

Mỗi game đều có những thuật ngữ khác nhau, nhưng nhìn chung những tựa game MOBA như Liên Minh Huyền Thoại hay DotA đều có những thuật ngữ tương đồng, tổng hợp thuật ngữ được dùng trong Liên Minh Huyền Thoại bạn cũng có thể sử dụng những thuật ngữ này dành cho những tựa game MOBA khác.

Tổng hợp thuật ngữ được dùng trong Liên Minh Huyền Thoại

Ace: Quét sạch, giết hết team địch

AD (Attack Damage): Sát thương vật lý.

ADC (Attack Damage Carry): Sát thương vật lý chủ lực/Xạ thủ

AFK (Away From Keyboard): Chỉ những người chơi không tương tác với game, thoát game

Aggro, Aggression: Trở thành mục tiêu của lính hoặc tháp.

AI (Artificial Intelligence): Đối thủ máy hoặc bot đã được lập trình sẵn.

AoE (Arena of Effect): Chiêu thức diện rộng, gây sát thương lên nhiều mục tiêu

AP (Ability Power): Sát thương phép thuật

AP Ratio: Tỷ lên tăng chỉ số sát thương phép

AR (Armor): Giáp giúp giảm sát thương vật lý.

ArP (Armor Penetration): Điểm xuyên kháng phép.

AS (Attack Speed): Tốc độ đánh.

B (Back): Quay về, lùi lại.

BrB (Be Right Back): Trở lại ngay.

Backdoor: Lén phá nhà trong lúc đội đối phương không có mặt bảo vệ

Bait : Dụ đối phương mắc bẫy

BG (Bad Game): Là một trận đấu tồi.

Bot: Tương tự như AI.

Brush: Bụi cỏ

Blue: Bãi quái rừng Khổng Lồ Đá Xanh cho Blue buff hồi mana và hồi chiêu

Buff: Chiêu thức, bùa lợi tăng khả năng trao đổi chiêu thức, cấu rỉa, hồi phục.

Care: Cẩn thận.

Carry: Gánh team, vị trí mạnh nhất để gánh đội

CC (Crowd Control): Các chiêu thức khống chế, cản trở việc tiếp cận của đối phương như Silent (câm lăng), Stun (làm choáng), Knock Up (hất tung),…

CD (Cooldown): Thời gian hồi chiêu.

CDR (Cooldown Reduction): Giảm thời gian hồi chiêu.

CR (Creep): Lính.

CrC (Critical Strike Chance): Tỷ lệ cơ hội có đòn đánh chí mạng.

CrD (Critical Strike Damage): Tỷ lệ sát thương đòn đánh chí mạng có thể gây ra.

Champ (Champion): Tướng.

Combo: Sử dụng chiêu thức liên hoàn.

Counter Jungle: Sang rừng đối phương quấy phá

Counter Gank: Phản gank, tập trung lại đông hơn nhằm phá đi tình huống gank đường của rừng đối phương

Cover: Yểm trợ hay bảo kê.

Cb (Combat): Giao tranh

Một pha giao tranh trong giải đấu Liên Minh Huyền Thoại

CS (Creep Score): Số lính bị giết.

Dis (Disconnect): Mất mạng.

DoT (Damage over Time): Toàn bộ sát thương gây ra ngay khi trúng đích

DPS (Damage Per Second): Sát thương theo thời gian.

Dive, Tower Diving: Băng trụ, tấn công tướng địch trong tầm trụ

ELO: Hệ thống tính điểm trong Ranked Game.

Exp (Experience): Điểm kinh nghiệm.

Facecheck: Kiểm tra bụi rậm.

Farm (Farming): Giết lính hoặc quái để kiếm tiền.

Fed: Những người có nhiều tiền sau khi giết được nhiều tướng của đổi thủ.

Feed: Chết nhiều mạng.

Flash: Phép bổ trợ tốc biến.

Gank: Đảo đường, phối hợp cùng đồng đội lấy lợi thế về người và tiêu diệt tướng địch

GG (Good Game): Game hay, thường sử dụng khi hết trận đấu hay.

GOSU: Người chơi có kỹ năng cá nhân nổi bật.

GP10 (Gold per 10 seconds): Vàng tăng mỗi 10 giây.

Harass: Cấu rỉa, quấy nhiễu đối phương

HP (Hit Points, Health Points): Số máu.

HP5 (Health Regen): Số máu hồi phục mỗi 5 giây.

IAS (Increased Attack Speed): Tăng tốc độ đánh.

Initiate: Bắt đầu môt trận giáp chiến.

Invade: Xâm nhập vào rừng đối thủ.

Imba: Bá đạo.

Juke, Juking: Sử dụng các chiêu thức treo chọc, lẩn tránh đối thủ sau đó thoát ra an toàn

Jungling/Jungle/Forest: Giết quái trong rừng.

Kite (Kiting): Đánh nhanh, chạy nhanh.

KS (Kill Steal): Ăn cắp mạng trắng trợn, đồng đội giết gần chết sau đó chạy ra last hit

Lane: Đường đi của lính.

Lane Top: Đường trên.

Lane Mid: Đường giữa.

Lane Bottom: Đường dưới.

Last Hit: Đánh đòn cuối cùng vào quái vật hoặc tướng để có vàng.

Lv (Level): Cấp độ.

Leash: Kéo quái ra để giúp đồng đội đánh.

Leaver: Thoát game khi chưa kết thúc.

Metagame: Lối chơi, diễn biến của game

MS (Movement Speed): Tốc độ di chuyển.

Miss, Missing : Khi 1 tướng đối thủ không trong tầm nhìn, không biết họ ở đâu.

MOBA (Multiplayer Online Battle Area): Chỉ thể loại game chiến thuật đấu trường trực tuyến như DotA, League of Legends,…

MP (Mana Points): Điểm năng lượng.

MP10 (Mana Regen): Điểm năng lượng phục hồi mỗi 10 giây.

MPen, MrP (Magic Penetration): Xuyên kháng phép.

MR (Magic Resist): Chống lại phép.

Noob (Newbie): Chỉ những người chơi gà, mới chơi, kĩ năng kém.

Nerfed: Những thay đổi làm tướng yếu đi, giúp cân bằng game.

OP (Over Power): Tướng có sức mạnh vượt trội, được nhà phát triển game buff quá tay

Offtank (Offensive Tank): Là tanker dự phòng nếu tanker chính không ở trên bản đồ.

OOM (Out of mana): Hết năng lượng.

Ping: Bấm báo động vào bản đồ nhỏ, Ping đỏ : nguy hiểm hãy lùi lại, Ping xanh nước biển là : hãy hỗ trợ tôi, Ping xanh lá là đang tới, Ping vàng là : không có dấu hiệu của địch, nên chú ý

Ping quá nhiều sẽ ảnh hướng đến giao tiếp, không nên lạm dụng ping

Poke (Poking): Cấu máu từ xa

Pushing: Tấn công đường với mục tiêu quét sạch lính và tháp.

Re: Trở lại, thường sử dụng cho đối thủ vừa xuất hiện lại sau khi mất tích.

River: Sông cắt ngang bản đồ.

Red: Bãi quái rừng Bụi Gai Đỏ Thành Tinh cho Red Buff làm chậm và gây sát thương chuẩn

Roam: Người thường xuyên thay đổi đường đi.

Rune: Ngọc bổ trợ.

Skill: Chiêu thức của tướng.

Skin: Trang phục của tướng

Skill Shot: Chiêu thức định hướng.

Skill Target: Chiêu thức chọn mục tiêu.

Snowball: Lăn cầu tuyết, từ lợi thế nhỏ càng ngày càng lớn

Smite: Phép bổ trợ trừng phạt.

SP (Suport): Người chơi vị trí hỗ trợ.

Scales: Mức độ chiêu của bạn mạnh hơn nhờ vật phẩm mua.

Scaling: Thường sử dụng cho mức độ ảnh hưởng của Ngọc.

Tank: Tướng chống chịu

Team Fight: Giao tranh 5v5

Tele/TP (Teleport): Phép bổ trợ chuyển dịch.

Top: Người đi đường trên.

TP, Tele (Teleport): Phép bổ trợ giúp bạn dịch chuyển đến các mục tiêu bên phe mình.

Troll: Chỉ những người chơi phá đám.

TT (Twisted Treeline): Bản đồ 3vs3.

Ulti/Ultimate: Chiêu cuối.

UP (Under Power): Sử dụng cho các vật phẩm hay tướng quá yếu so với mặt bằng chung của game.

Zone, Zoning: Khu vực kiểm soát, chủ yếu xung quanh các tướng, NPC và tháp.